SPATIAL REPETITION
• Tích hợp phát âm chuẩn bản xứ
Kho Từ Vựng & Sổ Tay Flashcards
Học từ vựng IELTS học thuật phân loại theo chủ đề, tra cứu nhanh và ôn luyện phản xạ lật thẻ
General
Hệ thống
beyond
/bi'jɔnd/
(prep., adv.) ở xa, phía bên kia
General
Hệ thống
bicycle (also bike)
/'baisikl/
(n.) xe đạp
General
Hệ thống
bid
/bid/
(v., n.) đặt giá, trả giá; sự đặt giá, sự trả giá
General
Hệ thống
big
/big/
(adj.) to, lớn
General
Hệ thống
bill
/bil/
(n.) hóa đơn, giấy bạc
General
Hệ thống
bin (BrE)
/bin/
(n.) thùng, thùng đựng rượu
General
Hệ thống
biology
/bai'ɔlədʤi/
(n.) sinh vật học
General
Hệ thống
bird
/bə:d/
(n.) chim
General
Hệ thống
birth
/bə:θ/
(n.) sự ra đời, sự sinh đẻ
General
Hệ thống
birthday
/'bə:θdei/
(n.) ngày sinh, sinh nhật
General
Hệ thống
biscuit (BrE)
/'biskit/
(n.) bánh quy
General
Hệ thống
bit (especially BrE)
/bit/
(n.) miếng, mảnh
General
Hệ thống
bite
/bait/
(v., n.) cắn, ngoạm; sự cắn, sự ngoạm
General
Hệ thống
bitter
/'bitə/
(adj.) đắng; đắng cay, chua xót
General
Hệ thống
bitterly
/'bitəli/
(adv.) đắng, đắng cay, chua xót
General
Hệ thống
black
/blæk/
(adj., n.) đen; màu đen
General
Hệ thống
blade
/bleid/
(n.) lưỡi (dao, kiếm); lá (cỏ, cây); mái (chèo); cánh (chong chóng)
General
Hệ thống
blame
/bleim/
(v., n.) khiển trách, mắng trách; sự khiển trách, sự mắng trách