SPATIAL REPETITION
• Tích hợp phát âm chuẩn bản xứ
Kho Từ Vựng & Sổ Tay Flashcards
Học từ vựng IELTS học thuật phân loại theo chủ đề, tra cứu nhanh và ôn luyện phản xạ lật thẻ
General
Hệ thống
access
/'ækses/
(n.) lối, cửa, đường vào
General
Hệ thống
accident
/'æksidənt/
(n.) tai nạn, rủi ro
General
Hệ thống
by accident
tình cờ
General
Hệ thống
accidental
/,æksi'dentl/
(adj.) tình cờ, bất ngờ
General
Hệ thống
accidentally
/,æksi'dentəli/
(adv.) tình cờ, ngẫu nhiên
General
Hệ thống
accommodation
/ə,kɔmə'deiʃn/
(n.) sự thích nghi, điều tiết
General
Hệ thống
accompany
/ə'kʌmpəni/
(v.) đi theo, đi cùng, kèm theo
General
Hệ thống
according to
/ə'kɔ:diɳ/
(prep.) theo, y theo
General
Hệ thống
account
/ə'kaunt/
(n., v.) tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến
General
Hệ thống
accurate
/'ækjurit/
(adj.) đúng đắn, chính xác, xác đáng
General
Hệ thống
accurately
/'ækjuritli/
(adv.) đúng đắn, chính xác
General
Hệ thống
accuse
/ə'kju:z/
(v.) tố cáo, buộc tội, kết tội
General
Hệ thống
achieve
/ə'tʃi:v/
(v.) đạt được, dành được
General
Hệ thống
achievement
/ə'tʃi:vmənt/
(n.) thành tích, thành tựu
General
Hệ thống
acid
/'æsid/
(n.) axit
General
Hệ thống
acknowledge
/ək'nɔlidʤ/
(v.) công nhận, thừa nhận
General
Hệ thống
acquire
/ə'kwaiə/
(v.) dành được, đạt được, kiếm được
General
Hệ thống
across
/ə'krɔs/
(adv., prep.) qua, ngang qua