SPATIAL REPETITION • Tích hợp phát âm chuẩn bản xứ

Kho Từ Vựng & Sổ Tay Flashcards

Học từ vựng IELTS học thuật phân loại theo chủ đề, tra cứu nhanh và ôn luyện phản xạ lật thẻ

General Hệ thống

arrival

/ə'raivəl/
(n.) sự đến, sự tới nơi
General Hệ thống

arrive (+at, in)

/ə'raiv/
(v.) đến, tới nơi
General Hệ thống

arrow

/'ærou/
(n.) tên, mũi tên
General Hệ thống

art

/ɑ:t/
(n.) nghệ thuật, mỹ thuật
General Hệ thống

word

wˈɝd
từ
General Hệ thống

protein

ˈproʊˌtaɪn
chất đam
Z Zalo: 0985.446.788