SPATIAL REPETITION
• Tích hợp phát âm chuẩn bản xứ
Kho Từ Vựng & Sổ Tay Flashcards
Học từ vựng IELTS học thuật phân loại theo chủ đề, tra cứu nhanh và ôn luyện phản xạ lật thẻ
General
Hệ thống
arrival
/ə'raivəl/
(n.) sự đến, sự tới nơi
General
Hệ thống
arrive (+at, in)
/ə'raiv/
(v.) đến, tới nơi
General
Hệ thống
arrow
/'ærou/
(n.) tên, mũi tên
General
Hệ thống
art
/ɑ:t/
(n.) nghệ thuật, mỹ thuật
General
Hệ thống
word
wˈɝd
từ
General
Hệ thống
protein
ˈproʊˌtaɪn
chất đam