SPATIAL REPETITION
• Tích hợp phát âm chuẩn bản xứ
Kho Từ Vựng & Sổ Tay Flashcards
Học từ vựng IELTS học thuật phân loại theo chủ đề, tra cứu nhanh và ôn luyện phản xạ lật thẻ
General
Hệ thống
beef
/bi:f/
(n.) thịt bò
General
Hệ thống
beer
/bi:ə/
(n.) rượu bia
General
Hệ thống
before
/bi'fɔ:/
(prep., conj., adv.) trước, đằng trước
General
Hệ thống
begin
/bi'gin/
(v.) bắt đầu, khởi đầu
General
Hệ thống
beginning
/bi'giniɳ/
(n.) phần đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầu
General
Hệ thống
below
/bi'lou/
(prep., adv.) ở dưới, dưới thấp, phía dưới
General
Hệ thống
belt
/belt/
(n.) dây lưng, thắt lưng
General
Hệ thống
bend
/bentʃ/
(v., n.) chỗ rẽ, chỗ uốn; khuỷu tay; cúi xuống, uốn cong
General
Hệ thống
bent
/bent/
(adj.) khiếu, sở thích, khuynh hướng
General
Hệ thống
beneath
/bi'ni:θ/
(prep., adv.) ở dưới, dưới thấp
General
Hệ thống
benefit
/'benifit/
(n., v.) lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho
General
Hệ thống
beside
/bi'said/
(prep.) bên cạnh, so với
General
Hệ thống
bet
/bet/
(v., n.) đánh cuộc, cá cược; sự đánh cuộc
General
Hệ thống
betting
/beting/
(n.) sự đánh cuộc
General
Hệ thống
between
/bi'twi:n/
(prep., adv.) giữa, ở giữa
General
Hệ thống
Environment
/ɪnˈvaɪrənmənt/
(noun) Môi trường xung quanh chúng ta
"Protecting the environment is crucial."
General
Hệ thống
Sustainable
/səˈsteɪnəbl/
(adjective) Bền vững, có thể duy trì lâu dài
"Sustainable energy sources reduce pollution."
General
Hệ thống
abandon
/ə'bændən/
(v.) bỏ, từ bỏ