SPATIAL REPETITION
• Tích hợp phát âm chuẩn bản xứ
Kho Từ Vựng & Sổ Tay Flashcards
Học từ vựng IELTS học thuật phân loại theo chủ đề, tra cứu nhanh và ôn luyện phản xạ lật thẻ
General
Hệ thống
bath
/bɑ:θ/
(n.) sự tắm
General
Hệ thống
bathroom
(n.) buồng tắm, nhà vệ sinh
General
Hệ thống
battery
/'bætəri/
(n.) pin, ắc quy
General
Hệ thống
battle
/'bætl/
(n.) trận đánh, chiến thuật
General
Hệ thống
bay
/bei/
(n.) gian (nhà), nhịp (cầu), chuồng (ngựa); bays: vòng nguyệt quế
General
Hệ thống
beach
/bi:tʃ/
(n.) bãi biển
General
Hệ thống
beak
/bi:k/
(n.) mỏ chim
General
Hệ thống
bear
/beə/
(v.) mang, cầm, vác, đeo, ôm
General
Hệ thống
beard
/biəd/
(n.) râu
General
Hệ thống
beat
/bi:t/
(n., v.) tiếng đập, sự đập; đánh đập, đấm
General
Hệ thống
beautiful
/'bju:təful/
(adj.) đẹp
General
Hệ thống
beautifully
/'bju:təfuli/
(adv.) tốt đẹp, đáng hài lòng
General
Hệ thống
beauty
/'bju:ti/
(n.) vẻ đẹp, cái đẹp; người đẹp
General
Hệ thống
because
/bi'kɔz/
(conj.) bởi vì, vì
General
Hệ thống
because of
(prep.) vì, do bởi
General
Hệ thống
become
/bi'kʌm/
(v.) trở thành, trở nên
General
Hệ thống
bed
/bed/
(n.) cái giường
General
Hệ thống
bedroom
/'bedrum/
(n.) phòng ngủ