SPATIAL REPETITION
• Tích hợp phát âm chuẩn bản xứ
Kho Từ Vựng & Sổ Tay Flashcards
Học từ vựng IELTS học thuật phân loại theo chủ đề, tra cứu nhanh và ôn luyện phản xạ lật thẻ
General
Hệ thống
blank
/blæɳk/
(adj., n.) trống, để trắng; sự trống rỗng
General
Hệ thống
blankly
/'blæɳkli/
(adv.) ngây ra, không có thần
General
Hệ thống
blind
/blaind/
(adj.) đui, mù
General
Hệ thống
block
/blɔk/
(n., v.) khối, tảng (đá); làm ngăn cản, ngăn chặn
General
Hệ thống
blonde blond adj.
/blɔnd/
(adj., n.) hoe vàng, mái tóc hoe vàng
General
Hệ thống
blood
/blʌd/
(n.) máu, huyết; sự tàn sát, chem giết
General
Hệ thống
blow
/blou/
(v., n.) nở hoa; sự nở hoa
General
Hệ thống
blue
/blu:/
(adj., n.) xanh, màu xanh
General
Hệ thống
board
/bɔ:d/
(n., v.) tấm ván; lát ván, lót ván
General
Hệ thống
boat
/bout/
(n.) tàu, thuyền
General
Hệ thống
body
/'bɔdi/
(n.) thân thể, thân xác
General
Hệ thống
boil
/bɔil/
(v.) sôi, luộc
General
Hệ thống
bomb
/bɔm/
(n., v.) quả bom; oánh bom, thả bom
General
Hệ thống
bone
/boun/
(n.) xương
General
Hệ thống
book
/buk/
(n., v.) sách; ghi chép
General
Hệ thống
boot
/bu:t/
(n.) giày ống
General
Hệ thống
border
/'bɔ:də/
(n.) bờ, mép, vỉa, lề (đường)
General
Hệ thống
bore
/bɔ:/
(v.) buồn chán, buồn tẻ