SPATIAL REPETITION • Tích hợp phát âm chuẩn bản xứ

Kho Từ Vựng & Sổ Tay Flashcards

Học từ vựng IELTS học thuật phân loại theo chủ đề, tra cứu nhanh và ôn luyện phản xạ lật thẻ

General Hệ thống

act

/ækt/
(n., v.) hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử
General Hệ thống

action

/'ækʃn/
(n.) hành động, hành vi, tác động
General Hệ thống

take action

hành động
General Hệ thống

active

/'æktiv/
(adj.) tích cực hoạt động, nhanh nhẹn
General Hệ thống

actively

/'æktivli/
(adv.) tích cực
General Hệ thống

activity

/æk'tiviti/
(n.) hoạt động
General Hệ thống

actor, actress

/'æktə/ /'æktris/
(n.) diễn viên
General Hệ thống

actual

/'æktjuəl/
(adj.) thực tế, có thật
General Hệ thống

actually

/'æktjuəli/
(adv.) hiện nay, hiện tại
General Hệ thống

advertisement

/əd'və:tismənt/
quảng cáo
General Hệ thống

adapt

/ə'dæpt/
(v.) tra, lắp vào
General Hệ thống

add

/æd/
(v.) cộng, thêm vào
General Hệ thống

addition

/ə'diʃn/
(n.) tính cộng, phép cộng
General Hệ thống

in addition (to)

thêm vào
General Hệ thống

additional

/ə'diʃənl/
(adj.) thêm vào, tăng thêm
General Hệ thống

address

/ə'dres/
(n., v.) địa chỉ, đề địa chỉ
General Hệ thống

adequate

/'ædikwit/
(adj.) đầy, đầy đủ
General Hệ thống

adequately

/'ædikwitli/
(adv.) tương xứng, thỏa đáng
Z Zalo: 0985.446.788