SPATIAL REPETITION • Tích hợp phát âm chuẩn bản xứ

Kho Từ Vựng & Sổ Tay Flashcards

Học từ vựng IELTS học thuật phân loại theo chủ đề, tra cứu nhanh và ôn luyện phản xạ lật thẻ

General Hệ thống

angrily

/'æɳgrili/
(adv.) tức giận, giận dữ
General Hệ thống

animal

/'æniməl/
(n.) động vật, thú vật
General Hệ thống

ankle

/'æɳkl/
(n.) mắt cá chân
General Hệ thống

anniversary

/,æni'və:səri/
(n.) ngày, lễ kỉ niệm
General Hệ thống

announce

/ə'nauns/
(v.) báo, thông báo
General Hệ thống

annoy

/ə'nɔi/
(v.) chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu
General Hệ thống

annoying

/ə'nɔiiɳ/
(adj.) chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu
General Hệ thống

annoyed

/ə'nɔid/
(adj.) bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy
General Hệ thống

annual

/'ænjuəl/
(adj.) hàng năm, từng năm
General Hệ thống

annually

/'ænjuəli/
(adv.) hàng năm, từng năm
General Hệ thống

another

/ə'nʌðə/
(det., pron.) khác
General Hệ thống

answer

/'ɑ:nsə/
(n., v.) sự trả lời; trả lời
General Hệ thống

anti-

(prefix) chống lại
General Hệ thống

anticipate

/æn'tisipeit/
(v.) thấy trước, chặn trước, lường trước
General Hệ thống

anxiety

/æɳ'zaiəti/
(n.) mối lo âu, sự lo lắng
General Hệ thống

anxious

/'æɳkʃəs/
(adj.) lo âu, lo lắng, băn khoăn
General Hệ thống

anxiously

/'æɳkʃəsli/
(adv.) lo âu, lo lắng, băn khoăn
General Hệ thống

any

(det., pron., adv.) một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào
Z Zalo: 0985.446.788