SPATIAL REPETITION • Tích hợp phát âm chuẩn bản xứ

Kho Từ Vựng & Sổ Tay Flashcards

Học từ vựng IELTS học thuật phân loại theo chủ đề, tra cứu nhanh và ôn luyện phản xạ lật thẻ

General Hệ thống

always

/'ɔ:lwəz/
(adv.) luôn luôn
General Hệ thống

amaze

/ə'meiz/
(v.) làm ngạc nhiên, làm sửng sốt
General Hệ thống

amazing

/ə'meiziɳ/
(adj.) kinh ngạc, sửng sốt
General Hệ thống

amazed

/ə'meiz/
(adj.) kinh ngạc, sửng sốt
General Hệ thống

ambition

/æm'biʃn/
(n.) hoài bão, khát vọng
General Hệ thống

ambulance

/'æmbjuləns/
(n.) xe cứu thương, xe cấp cứu
General Hệ thống

among (also amongst)

/ə'mʌɳ/
(prep.) giữa, ở giữa
General Hệ thống

amount

/ə'maunt/
(n., v.) số lượng, số nhiều; lên tới (money)
General Hệ thống

amuse

/ə'mju:z/
(v.) làm cho vui, thích, làm buồn cười
General Hệ thống

amusing

/ə'mju:ziɳ/
(adj.) vui thích
General Hệ thống

amused

/ə'mju:zd/
(adj.) vui thích
General Hệ thống

analyse (BrE) (NAmE analyze)

/'ænəlaiz/
(v.) phân tích
General Hệ thống

analysis

/ə'næləsis/
(n.) sự phân tích
General Hệ thống

ancient

/'einʃənt/
(adj.) xưa, cổ
General Hệ thống

and

/ænd, ənd, ən/
(conj.) và
General Hệ thống

anger

/'æɳgə/
(n.) sự tức giận, sự giận dữ
General Hệ thống

angle

/'æɳgl/
(n.) góc
General Hệ thống

angry

/'æɳgri/
(adj.) giận, tức giận
Z Zalo: 0985.446.788