SPATIAL REPETITION • Tích hợp phát âm chuẩn bản xứ

Kho Từ Vựng & Sổ Tay Flashcards

Học từ vựng IELTS học thuật phân loại theo chủ đề, tra cứu nhanh và ôn luyện phản xạ lật thẻ

General Hệ thống

awful

/'ɔ:ful/
(adj.) oai nghiêm, dễ sợ
General Hệ thống

awfully

(adv.) tàn khốc, khủng khiếp
General Hệ thống

baggage (especially NAmE)

/'bædidʤ/
(n.) hành lý
General Hệ thống

bake

/beik/
(v.) nung, nướng bằng lò
General Hệ thống

balance

/'bæləns/
(n., v.) cái cân; làm cho cân bằng, tương xứng
General Hệ thống

ball

/bɔ:l/
(n.) quả bóng
General Hệ thống

ban

/bæn/
(v., n.) cấm, cấm chỉ; sự cấm
General Hệ thống

band

/bænd/
(n.) băng, đai, nẹp
General Hệ thống

bandage

/'bændidʤ/
(n., v.) dải băng; băng bó
General Hệ thống

bank

/bæɳk/
(n.) bờ (sông…), đê
General Hệ thống

bar

/bɑ:/
(n.) quán bán rượu
General Hệ thống

bargain

/'bɑ:gin/
(n.) sự mặc cả, sự giao kèo mua bán
General Hệ thống

barrier

/bæriə/
(n.) đặt chướng ngại vật
General Hệ thống

base

/beis/
(n., v.) cơ sở, cơ bản, nền móng; đặt tên, đặt cơ sở trên cái gì
General Hệ thống

based on

dựa trên
General Hệ thống

basic

/'beisik/
(adj.) cơ bản, cơ sở
General Hệ thống

basically

/'beisikəli/
(adv.) cơ bản, về cơ bản
General Hệ thống

basis

/'beisis/
(n.) nền tảng, cơ sở
Z Zalo: 0985.446.788