SPATIAL REPETITION • Tích hợp phát âm chuẩn bản xứ

Kho Từ Vựng & Sổ Tay Flashcards

Học từ vựng IELTS học thuật phân loại theo chủ đề, tra cứu nhanh và ôn luyện phản xạ lật thẻ

General Hệ thống

assistant

/ə'sistənt/
(n., adj.) người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ, phụ tá
General Hệ thống

associate

/ə'souʃiit/
(v.) kết giao, liên kết, kết hợp, cho cộng tác
General Hệ thống

associated with

liên kết với
General Hệ thống

association

/ə,sousi'eiʃn/
(n.) sự kết hợp, sự liên kết
General Hệ thống

assume

/ə'sju:m/
(v.) mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính chất…)
General Hệ thống

assure

/ə'ʃuə/
(v.) đảm bảo, cam đoan
General Hệ thống

atmosphere

/'ætməsfiə/
(n.) khí quyển
General Hệ thống

atom

/'ætəm/
(n.) nguyên tử
General Hệ thống

attach

/ə'tætʃ/
(v.) gắn, dán, trói, buộc
General Hệ thống

attached

(adj.) gắn bó
General Hệ thống

attack

/ə'tæk/
(n., v.) sự tấn công, sự công kích; tấn công, công kích
General Hệ thống

attempt

/ə'tempt/
(n., v.) sự cố gắng, sự thử; cố gắng, thử
General Hệ thống

attempted

/ə'temptid/
(adj.) cố gắng, thử
General Hệ thống

attend

/ə'tend/
(v.) dự, có mặt
General Hệ thống

attention

/ə'tenʃn/
(n.) sự chú ý
General Hệ thống

pay attention (to)

chú ý tới
General Hệ thống

attitude

/'ætitju:d/
(n.) thái độ, quan điểm
General Hệ thống

attorney (especially NAmE)

/ə'tə:ni/
(n.) người được ủy quyền
Z Zalo: 0985.446.788