SPATIAL REPETITION
• Tích hợp phát âm chuẩn bản xứ
Kho Từ Vựng & Sổ Tay Flashcards
Học từ vựng IELTS học thuật phân loại theo chủ đề, tra cứu nhanh và ôn luyện phản xạ lật thẻ
General
Hệ thống
attract
/ə'trækt/
(v.) hút; thu hút, hấp dẫn
General
Hệ thống
attraction
/ə'trækʃn/
(n.) sự hút, sức hút
General
Hệ thống
attractive
/ə'træktiv/
(adj.) hút, thu hút, có duyên, lôi cuốn
General
Hệ thống
audience
/'ɔ:djəns/
(n.) thính, khán giả
General
Hệ thống
August (abbr. Aug.)
/'ɔ:gəst - ɔ:'gʌst/
(n.) tháng Tám
General
Hệ thống
aunt
/ɑ:nt/
(n.) cô, dì
General
Hệ thống
author
/'ɔ:θə/
(n.) tác giả
General
Hệ thống
authority
/ɔ:'θɔriti/
(n.) uy quyền, quyền lực
General
Hệ thống
automatic
/,ɔ:tə'mætik/
(adj.) tự động
General
Hệ thống
automatically
(adv.) một cách tự động
General
Hệ thống
autumn (especially BrE)
/'ɔ:təm/
(n.) mùa thu (US: mùa thu là fall)
General
Hệ thống
available
/ə'veiləbl/
(adj.) có thể dùng được, có giá trị, hiệu lực
General
Hệ thống
average
/'ævəridʤ/
(adj., n.) trung bình, số trung bình, mức trung bình
General
Hệ thống
avoid
/ə'vɔid/
(v.) tránh, tránh xa
General
Hệ thống
awake
/ə'weik/
(adj.) đánh thức, làm thức dậy
General
Hệ thống
award
/ə'wɔ:d/
(n., v.) phần thưởng; tặng, thưởng
General
Hệ thống
aware
/ə'weə/
(adj.) biết, nhận thức, nhận thức thấy
General
Hệ thống
away
/ə'wei/
(adv.) xa, xa cách, rời xa, đi xa