SPATIAL REPETITION
• Tích hợp phát âm chuẩn bản xứ
Kho Từ Vựng & Sổ Tay Flashcards
Học từ vựng IELTS học thuật phân loại theo chủ đề, tra cứu nhanh và ôn luyện phản xạ lật thẻ
General
Hệ thống
certificate
/sə'tifikit/
(n.) giấy chứng nhận, bằng, chứng chỉ
General
Hệ thống
chain
/tʃeɪn/
(n., v.) dây, xích; xính lại, trói lại
General
Hệ thống
chair
/tʃeə/
(n.) ghế
General
Hệ thống
article
/'ɑ:tikl/
(n.) bài báo, đề mục
General
Hệ thống
artificial
/,ɑ:ti'fiʃəl/
(adj.) nhân tạo
General
Hệ thống
artificially
/,ɑ:ti'fiʃəli/
(adv.) nhân tạo
General
Hệ thống
artist
/'ɑ:tist/
(n.) nghệ sĩ
General
Hệ thống
artistic
/ɑ:'tistik/
(adj.) thuộc nghệ thuật, thuộc mỹ thuật
General
Hệ thống
as
/æz, əz/
(prep., adv., conj.) như (as you know…)
General
Hệ thống
ashamed
/ə'ʃeimd/
(adj.) ngượng, xấu hổ
General
Hệ thống
aside
/ə'said/
(adv.) về một bên, sang một bên
General
Hệ thống
aside from
ngoài ra, trừ ra
General
Hệ thống
ask
/ɑ:sk/
(v.) hỏi
General
Hệ thống
asleep
/ə'sli:p/
(adj.) ngủ, đang ngủ
General
Hệ thống
fall asleep
ngủ thiếp đi
General
Hệ thống
aspect
/'æspekt/
(n.) vẻ bề ngoài, diện mạo
General
Hệ thống
assist
/ə'sist/
(v.) giúp, giúp đỡ; tham dự, có mặt
General
Hệ thống
assistance
/ə'sistəns/
(n.) sự giúp đỡ