SPATIAL REPETITION
• Tích hợp phát âm chuẩn bản xứ
Kho Từ Vựng & Sổ Tay Flashcards
Học từ vựng IELTS học thuật phân loại theo chủ đề, tra cứu nhanh và ôn luyện phản xạ lật thẻ
General
Hệ thống
campaign
/kæmˈpeɪn/
(n.) chiến dịch, cuộc vận động
General
Hệ thống
can
/kæn/
(modal v., n.) có thể; nhà tù, nhà giam, bình, ca đựng
General
Hệ thống
cancel
/´kænsəl/
(v.) hủy bỏ, xóa bỏ
General
Hệ thống
cancer
/'kænsə/
(n.) bệnh ung thư
General
Hệ thống
candidate
/'kændidit/
(n.) người ứng cử, thí sinh, người dự thi
General
Hệ thống
candy
/´kændi/
(n.) kẹo
General
Hệ thống
cap
/kæp/
(n.) mũ lưỡi trai, mũ vải
General
Hệ thống
capable (of)
/'keipəb(ə)l/
(adj.) có tài, có năng lực; có khả năng, cả gan
General
Hệ thống
capacity
/kə'pæsiti/
(n.) năng lực, khả năng tiếp thu, năng suất
General
Hệ thống
capital
/ˈkæpɪtl/
(n., adj.) thủ đô, tiền vốn; chủ yếu, chính yếu, cơ bản
General
Hệ thống
captain
/'kæptin/
(n.) người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh
General
Hệ thống
capture
/'kæptʃə/
(v., n.) bắt giữ, bắt; sự bắt giữ, sự bị bắt
General
Hệ thống
car
/kɑ:/
(n.) xe hơi
General
Hệ thống
card
/kɑ:d/
(n.) thẻ, thiếp
General
Hệ thống
cardboard
/´ka:d¸bɔ:d/
(n.) bìa cứng, các tông
General
Hệ thống
cast
/kɑ:st/
(v., n.) quăng, ném, thả, đánh gục; sự quăng, sự ném (lưới), sự thả (neo)
General
Hệ thống
castle
/'kɑ:sl/
(n.) thành trì, thành quách
General
Hệ thống
cat
/kæt/
(n.) con mèo