SPATIAL REPETITION • Tích hợp phát âm chuẩn bản xứ

Kho Từ Vựng & Sổ Tay Flashcards

Học từ vựng IELTS học thuật phân loại theo chủ đề, tra cứu nhanh và ôn luyện phản xạ lật thẻ

General Hệ thống

catch

/kætʃ/
(v.) bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy
General Hệ thống

category

/'kætigəri/
(n.) hạng, loại; phạm trù
General Hệ thống

cause

/kɔ:z/
(n., v.) nguyên nhân, nguyên do; gây ra, gây nên
General Hệ thống

cease

/si:s/
(v.) dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh
General Hệ thống

ceiling

/ˈsilɪŋ/
(n.) trần nhà
General Hệ thống

celebrate

/'selibreit/
(v.) kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán dương, ca tụng
General Hệ thống

celebration

/,seli'breiʃn/
(n.) sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm; sự tán dương, sự ca tụng
General Hệ thống

cell

/sel/
(n.) ô, ngăn
General Hệ thống

cellphone

(n.) điện thoại di động
General Hệ thống

cent

/sent/
(n.) đồng xu (=1/100 đô la)
General Hệ thống

centimetre

(n.) xen ti met
General Hệ thống

central

/´sentrəl/
(adj.) trung tâm, ở giữa, trung ương
General Hệ thống

centre

/'sentə/
(n.) điểm giữa, trung tâm, trung ương
General Hệ thống

century

/'sentʃuri/
(n.) thế kỷ
General Hệ thống

ceremony

/´seriməni/
(n.) nghi thức, nghi lễ
General Hệ thống

certain

/'sə:tn/
(adj., pron.) chắc chắn
General Hệ thống

certainly

/´sə:tnli/
(adv.) chắc chắn, nhất định
General Hệ thống

uncertain

/ʌn'sə:tn/
(adj.) thiếu chính xác, không chắc chắn
Z Zalo: 0985.446.788