SPATIAL REPETITION • Tích hợp phát âm chuẩn bản xứ

Kho Từ Vựng & Sổ Tay Flashcards

Học từ vựng IELTS học thuật phân loại theo chủ đề, tra cứu nhanh và ôn luyện phản xạ lật thẻ

General Hệ thống

broadcast

/'brɔ:dkɑ:st/
(v., n.) tung ra khắp nơi, truyền rộng rãi; phát thanh, quảng bá
General Hệ thống

brother

/'brΔðз/
(n.) anh, em trai
General Hệ thống

brown

/braun/
(adj., n.) nâu, màu nâu
General Hệ thống

brush

/brΔ∫/
(n., v.) bàn chải; chải, quét
General Hệ thống

bubble

/'bΔbl/
(n.) bong bóng, bọt, tăm
General Hệ thống

budget

/ˈbʌdʒɪt/
(n.) ngân sách
General Hệ thống

build

/bild/
(v.) xây dựng
General Hệ thống

building

/'bildiŋ/
(n.) sự xây dựng, công trình xây dựng; tòa nhà
General Hệ thống

bullet

/'bulit/
(n.) đạn (súng trường, súng lục)
General Hệ thống

bunch

/bΛnt∫/
(n.) búi, chùm, bó, cụm, buồng; bầy, đàn
General Hệ thống

burn

/bə:n/
(v.) đốt, đốt cháy, thắp, nung, thiêu
General Hệ thống

burnt

/bə:nt/
(adj.) bị đốt, bị cháy, khê; rám nắng, sạm (da)
General Hệ thống

burst

/bə:st/
(v.) nổ, nổ tung (bom, đạn); nổ, vỡ (bong bóng); háo hức
General Hệ thống

bury

/'beri/
(v.) chôn cất, mai táng
General Hệ thống

bus

/bʌs/
(n.) xe buýt
General Hệ thống

bush

/bu∫/
(n.) bụi cây, bụi rậm
General Hệ thống

business

/'bizinis/
(n.) việc buôn bán, thương mại, kinh doanh
General Hệ thống

businessman, businesswoman

(n.) thương nhân
Z Zalo: 0985.446.788