SPATIAL REPETITION • Tích hợp phát âm chuẩn bản xứ

Kho Từ Vựng & Sổ Tay Flashcards

Học từ vựng IELTS học thuật phân loại theo chủ đề, tra cứu nhanh và ôn luyện phản xạ lật thẻ

General Hệ thống

busy

/´bizi/
(adj.) bận, bận rộn
General Hệ thống

but

/bʌt/
(conj.) nhưng
General Hệ thống

butter

/'bʌtə/
(n.) bơ
General Hệ thống

button

/'bʌtn/
(n.) cái nút, cái khuy, cúc
General Hệ thống

buy

/bai/
(v.) mua
General Hệ thống

buyer

/´baiə/
(n.) người mua
General Hệ thống

by

/bai/
(prep., adv.) bởi, bằng
General Hệ thống

cabinet

/'kæbinit/
(n.) tủ có nhiều ngăn đựng đồ
General Hệ thống

cable

/'keibl/
(n.) dây cáp
General Hệ thống

cake

/keik/
(n.) bánh ngọt
General Hệ thống

calculate

/'kælkjuleit/
(v.) tính toán
General Hệ thống

calculation

/,kælkju'lei∫n/
(n.) sự tính toán
General Hệ thống

call

/kɔ:l/
(v., n.) gọi; tiếng kêu, tiếng gọi
General Hệ thống

calm

/kɑ:m/
(adj., v., n.) yên lặng, làm dịu đi; sự yên lặng, sự êm ả
General Hệ thống

calmly

/kɑ:mli/
(adv.) yên lặng, êm ả; bình tĩnh, điềm tĩnh
General Hệ thống

camera

/kæmərə/
(n.) máy ảnh
General Hệ thống

camp

/kæmp/
(n., v.) trại, chỗ cắm trại; cắm trại, hạ trại
General Hệ thống

camping

/kæmpiη/
(n.) sự cắm trại
Z Zalo: 0985.446.788