SPATIAL REPETITION • Tích hợp phát âm chuẩn bản xứ

Kho Từ Vựng & Sổ Tay Flashcards

Học từ vựng IELTS học thuật phân loại theo chủ đề, tra cứu nhanh và ôn luyện phản xạ lật thẻ

General Hệ thống

break

/breik/
(v., n.) bẻ gãy, đập vỡ; sự gãy, sự vỡ
General Hệ thống

broken

/'broukən/
(adj.) bị gãy, bị vỡ
General Hệ thống

breakfast

/'brekfəst/
(n.) bữa điểm tâm, bữa sáng
General Hệ thống

breast

/brest/
(n.) ngực, vú
General Hệ thống

breath

/breθ/
(n.) hơi thở, hơi
General Hệ thống

breathe

/bri:ð/
(v.) hít, thở
General Hệ thống

breathing

/'bri:ðiɳ/
(n.) sự hô hấp, sự thở
General Hệ thống

breed

/bri:d/
(v., n.) nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục; sinh đẻ; nòi giống
General Hệ thống

brick

/brik/
(n.) gạch
General Hệ thống

bridge

/bridʤ/
(n.) cái cầu
General Hệ thống

brief

/bri:f/
(adj.) ngắn, gọn, vắn tắt
General Hệ thống

briefly

/'bri:fli/
(adv.) ngắn, gọn, vắn tắt, tóm tắt
General Hệ thống

bright

/brait/
(adj.) sáng, sáng chói
General Hệ thống

brightly

/'braitli/
(adv.) sáng chói, tươi
General Hệ thống

brilliant

/'briljənt/
(adj.) tỏa sáng, rực rỡ, chói lọi
General Hệ thống

bring

/briɳ/
(v.) mang, cầm , xách lại
General Hệ thống

broad

/broutʃ/
(adj.) rộng
General Hệ thống

broadly

/'brɔ:dli/
(adv.) rộng, rộng rãi
Z Zalo: 0985.446.788