SPATIAL REPETITION
• Tích hợp phát âm chuẩn bản xứ
Kho Từ Vựng & Sổ Tay Flashcards
Học từ vựng IELTS học thuật phân loại theo chủ đề, tra cứu nhanh và ôn luyện phản xạ lật thẻ
General
Hệ thống
boring
/'bɔ:riɳ/
(adj.) buồn chán
General
Hệ thống
bored
(adj.) buồn chán
General
Hệ thống
borrow
/'bɔrou/
(v.) vay, mượn
General
Hệ thống
boss
/bɔs/
(n.) ông chủ, thủ trưởng
General
Hệ thống
both
/bouθ/
(det., pron.) cả hai
General
Hệ thống
bother
/'bɔðə/
(v.) làm phiền, quấy rầy, làm bực mình
General
Hệ thống
bottle
/'bɔtl/
(n.) chai, lọ
General
Hệ thống
bottom
/'bɔtəm/
(n., adj.) phần dưới cùng, thấp nhất; cuối, cuối cùng
General
Hệ thống
bound
/baund/
(adj.) nhất định, chắc chắn
General
Hệ thống
bowl
/boul/
(n.) cái bát
General
Hệ thống
box
/bɔks/
(n.) hộp, thùng
General
Hệ thống
boy
/bɔi/
(n.) con trai, thiếu niên
General
Hệ thống
boyfriend
(n.) bạn trai
General
Hệ thống
brain
/brein/
(n.) óc não; đầu óc, trí não
General
Hệ thống
branch
/brɑ:ntʃ/
(n.) ngành; nhành cây, nhánh song, ngả đường
General
Hệ thống
brand
/brænd/
(n.) nhãn (hàng hóa)
General
Hệ thống
brave
/breiv/
(adj.) gan dạ, can đảm
General
Hệ thống
bread
/bred/
(n.) bánh mỳ